Máy bơm thùy 3RP-35 hoạt động theo nguyên lý chuyển dịch tích cực, sử dụng hai cánh thùy quay đồng bộ để đưa từng lượng chất lỏng xác định từ cửa hút sang cửa xả. Máy có lưu lượng danh định 15 m³/h, áp suất làm việc 0.6 MPa, tốc độ quay 750 vòng/phút, đường kính kết nối 51 mm và động cơ công suất 4 kW.
Trong quá trình vận hành, lưu lượng và áp suất có mối liên hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn tỷ lệ thuận với nhau. Lưu lượng chủ yếu phụ thuộc vào thể tích dịch chuyển và tốc độ quay, trong khi áp suất hình thành từ lực cản của đường ống và thiết bị phía sau máy bơm.
Khi hai cánh thùy quay, các khoang chứa hình thành giữa bề mặt cánh và thành buồng bơm. Mỗi khoang giữ một lượng chất lỏng rồi vận chuyển đến phía cửa xả.
Tổng thể tích chất lỏng được dịch chuyển trong một phút quyết định lưu lượng của máy. Vì vậy, lưu lượng của Máy bơm thùy 3RP-35 phụ thuộc chủ yếu vào:
Thể tích dịch chuyển trong mỗi vòng quay.
Tốc độ quay của cánh thùy.
Mức độ nạp đầy chất lỏng tại cửa hút.
Lượng chất lỏng lọt ngược qua các khe hở.
Độ nhớt và nhiệt độ của chất bơm.
Ở tốc độ danh định 750 vòng/phút và điều kiện cấp liệu phù hợp, máy có thể đạt lưu lượng khoảng 15 m³/h theo thông số thiết kế.
Máy bơm thùy 3RP-35 không tự tạo sẵn áp suất 0.6 MPa trong mọi thời điểm. Áp suất chỉ hình thành khi dòng chất lỏng gặp lực cản ở phía sau cửa xả.
Lực cản có thể xuất hiện do:
Đường ống dài hoặc có đường kính nhỏ.
Nhiều co, van và mối nối.
Chất lỏng có độ nhớt cao.
Thiết bị lọc hoặc trao đổi nhiệt.
Bồn chứa nằm ở vị trí cao.
Van điều tiết bị đóng bớt.
Sản phẩm bị đông đặc hoặc bám trong đường ống.
Khi lực cản tăng, Máy bơm thùy 3RP-35 phải tạo áp suất lớn hơn để tiếp tục đẩy chất lỏng. Mức 0.6 MPa là giới hạn áp suất làm việc cần được kiểm soát theo cấu hình máy.
Do thuộc nhóm bơm thể tích, Máy bơm thùy 3RP-35 có khả năng duy trì lưu lượng tương đối ổn định khi áp suất đầu xả thay đổi trong phạm vi cho phép.
Khi lực cản đường ống tăng, máy vẫn tiếp tục giữ và dịch chuyển từng khoang chất lỏng về phía cửa xả. Đây là điểm khác biệt so với bơm ly tâm, vốn thường giảm lưu lượng rõ rệt khi áp suất hệ thống tăng.
Tuy nhiên, lưu lượng của Máy bơm thùy 3RP-35 không hoàn toàn giữ nguyên. Khi áp suất tăng, một phần chất lỏng có thể lọt ngược qua khe hở trong buồng bơm, làm lưu lượng thực tế giảm nhẹ.
Giữa hai cánh thùy và giữa cánh với thành buồng bơm luôn tồn tại những khe hở kỹ thuật nhỏ. Các khe hở này giúp cánh quay không tiếp xúc trực tiếp nhưng cũng tạo đường cho một lượng chất lỏng chảy ngược từ phía xả về phía hút.
Khi áp suất đầu xả thấp, chênh lệch áp suất giữa hai phía nhỏ nên lượng lọt ngược không đáng kể. Khi áp suất tăng, lực đẩy chất lỏng qua khe hở lớn hơn, làm lượng lọt ngược tăng theo.
Kết quả là lưu lượng thực tế tại cửa xả có xu hướng giảm nhẹ khi Máy bơm thùy 3RP-35 làm việc gần mức áp suất 0.6 MPa.
Độ nhớt của chất lỏng ảnh hưởng trực tiếp đến lượng lọt ngược trong đầu bơm. Chất lỏng loãng dễ chảy qua các khe hở hơn, vì vậy lưu lượng có thể giảm rõ hơn khi áp suất đầu xả tăng.
Đối với chất lỏng có độ nhớt vừa hoặc cao, khả năng lọt ngược thường thấp hơn. Máy có thể duy trì hiệu suất thể tích tốt hơn khi áp suất thay đổi.
Tuy nhiên, chất lỏng quá đặc lại làm tăng lực cản ở cửa hút và trong đường ống. Nếu nguyên liệu không kịp điền đầy các khoang cánh thùy, lưu lượng thực tế vẫn có thể giảm dù lượng lọt ngược thấp.
Khi áp suất đầu xả tăng, cặp cánh thùy phải thắng lực cản lớn hơn để tiếp tục dịch chuyển chất lỏng. Điều này làm mô-men xoắn trên trục và tải đặt lên động cơ 4 kW tăng lên.
Mối quan hệ vận hành thường diễn ra theo hướng:
Áp suất thấp: tải động cơ nhỏ hơn.
Áp suất tăng: mô-men yêu cầu tăng.
Áp suất tiến gần 0.6 MPa: động cơ và hệ truyền động chịu tải lớn hơn.
Áp suất vượt giới hạn: nguy cơ quá tải, nóng máy hoặc hỏng phớt tăng cao.
Do đó, áp suất không nên được tăng tùy ý để mong muốn nâng lưu lượng. Với bơm thùy, tăng áp suất chủ yếu giúp thắng lực cản hệ thống chứ không trực tiếp làm lưu lượng tăng.
Đóng bớt van xả làm lực cản hệ thống tăng và khiến áp suất tại cửa xả tăng lên. Tuy nhiên, phương pháp này không phải cách điều chỉnh lưu lượng tối ưu đối với Máy bơm thùy 3RP-35.
Do máy liên tục dịch chuyển một lượng chất lỏng theo mỗi vòng quay, việc đóng van chỉ làm áp suất tăng nhanh, động cơ chịu tải lớn hơn và lượng chất lỏng lọt ngược tăng lên.
Nếu van xả bị đóng hoàn toàn, áp suất có thể vượt quá 0.6 MPa trong thời gian ngắn, gây nguy hiểm cho:
Thân bơm.
Phớt làm kín.
Khớp nối.
Đường ống.
Van và thiết bị phía sau.
Động cơ 4 kW.
Lưu lượng nên được điều chỉnh bằng tốc độ quay hoặc đường tuần hoàn phù hợp thay vì ép dòng bằng van xả.
Ở Máy bơm thùy 3RP-35, tốc độ quay có mối quan hệ gần tuyến tính với lưu lượng trong phạm vi làm việc cho phép. Khi tốc độ tăng, số khoang chất lỏng được dịch chuyển trong một phút tăng lên, làm lưu lượng tăng.
Ngược lại, khi giảm tốc độ, lưu lượng giảm tương ứng. Vì vậy, sử dụng biến tần để điều chỉnh tốc độ động cơ là phương pháp kiểm soát lưu lượng phù hợp hơn.
Ví dụ về nguyên tắc:
Tốc độ thấp hơn 750 vòng/phút: lưu lượng thường thấp hơn 15 m³/h.
Tốc độ gần 750 vòng/phút: lưu lượng tiến gần giá trị danh định nếu điều kiện hút và áp suất phù hợp.
Tăng tốc quá giới hạn: có thể gây thiếu liệu, tăng lực cắt, rung và quá tải.
Tốc độ chỉ nên được điều chỉnh trong giới hạn kỹ thuật của máy và động cơ.
Dù tốc độ quay không đổi, Máy bơm thùy 3RP-35 vẫn không đạt đủ lưu lượng nếu chất lỏng không điền đầy các khoang tại cửa hút.
Các nguyên nhân thường làm lưu lượng giảm gồm:
Đường hút quá dài.
Đường kính ống hút nhỏ hơn kết nối 51 mm.
Có nhiều co gấp.
Van hút mở chưa hết.
Bộ lọc bị tắc.
Chất lỏng quá đặc hoặc quá lạnh.
Không khí lọt vào đường hút.
Mực chất lỏng trong bồn quá thấp.
Khi cửa hút thiếu liệu, áp suất đầu xả có thể không ổn định, lưu lượng giảm và máy dễ rung hoặc phát sinh hiện tượng xâm thực.
Cổng hút và cửa xả của Máy bơm thùy 3RP-35 có đường kính kết nối 51 mm. Đường ống đồng bộ với kích thước này giúp giảm tổn thất áp suất và hỗ trợ chất lỏng đi vào buồng bơm thuận lợi.
Nếu đường ống bị thu nhỏ đột ngột, vận tốc dòng tăng và lực cản cũng tăng theo. Điều này có thể làm giảm khả năng nạp đầy ở cửa hút hoặc tăng áp suất không cần thiết tại cửa xả.
Để duy trì lưu lượng gần 15 m³/h, đường ống cần được thiết kế thông thoáng, hạn chế co cút và không tạo điểm thắt dòng.
Khi đường ống ngắn, thông thoáng và chất lỏng dễ chảy, áp suất đầu xả có thể thấp nhưng Máy bơm thùy 3RP-35 vẫn đạt lưu lượng cao.
Điều này xảy ra vì lưu lượng được tạo ra bởi thể tích dịch chuyển của cánh thùy, không phải do máy phải tạo áp suất cao mới có thể bơm được nhiều chất lỏng.
Ngược lại, áp suất cao không có nghĩa là lưu lượng lớn. Áp suất cao thường cho thấy hệ thống đang có lực cản lớn, khiến động cơ chịu tải cao và lưu lượng có thể giảm nhẹ do lọt ngược.
Nhiệt độ làm thay đổi độ nhớt của chất bơm, từ đó ảnh hưởng đến cả lưu lượng và áp suất.
Khi nhiệt độ tăng, nhiều chất lỏng trở nên loãng hơn, dễ đi qua đường ống và làm áp suất giảm. Tuy nhiên, chất lỏng quá loãng cũng có thể lọt ngược nhiều hơn qua khe hở cánh.
Khi nhiệt độ giảm, sản phẩm trở nên đặc hơn, làm tăng lực cản và áp suất đầu xả. Nếu quá đặc, các khoang bơm không được nạp đầy, khiến lưu lượng giảm.
Vì vậy, cần duy trì nhiệt độ phù hợp với từng loại chất lỏng để cân bằng giữa khả năng hút, lưu lượng và áp suất.
Sau thời gian vận hành, cánh thùy và buồng bơm có thể bị mòn, làm khe hở bên trong tăng lên. Khe hở lớn khiến chất lỏng dễ chảy ngược hơn, đặc biệt khi áp suất đầu xả cao.
Máy có thể vẫn quay đủ 750 vòng/phút nhưng lưu lượng thực tế không đạt 15 m³/h. Biểu hiện thường thấy là:
Lưu lượng giảm dần.
Thời gian chuyển mẻ kéo dài.
Áp suất khó duy trì.
Động cơ vẫn hoạt động nhưng hiệu suất bơm thấp.
Chất lỏng loãng bị giảm lưu lượng rõ rệt.
Khi xuất hiện tình trạng này, cần kiểm tra khe hở cánh, độ mòn buồng bơm và tình trạng bánh răng đồng bộ.
Phớt làm kín không phải bộ phận trực tiếp tạo ra lưu lượng hoặc áp suất, nhưng phớt hư hỏng có thể gây rò rỉ chất lỏng và làm giảm hiệu quả vận hành.
Khi áp suất tăng, lực tác động lên phớt cũng lớn hơn. Nếu áp suất vượt quá giới hạn hoặc trục bị rung, phớt có thể nóng, mòn và mất khả năng làm kín.
Vì vậy, duy trì áp suất trong giới hạn 0.6 MPa không chỉ bảo vệ động cơ mà còn giúp kéo dài tuổi thọ của phớt.
Đồng hồ áp suất nên được lắp tại đường xả để người vận hành theo dõi lực cản của hệ thống. Nếu áp suất tăng bất thường trong khi lưu lượng giảm, cần kiểm tra ngay van, bộ lọc, đường ống hoặc tình trạng đông đặc của chất lỏng.
Hệ thống cũng nên có van an toàn hoặc đường hồi để giải phóng áp suất khi đầu xả bị chặn. Thiết bị bảo vệ cần được cài đặt phù hợp với giới hạn làm việc 0.6 MPa của máy.
Máy đạt trạng thái làm việc tốt khi:
Lưu lượng được duy trì gần nhu cầu của hệ thống.
Áp suất ổn định và không vượt quá 0.6 MPa.
Động cơ 4 kW không bị quá tải.
Cửa hút luôn được cấp đầy chất lỏng.
Máy không rung hoặc phát tiếng va chạm.
Phớt không rò rỉ.
Nhiệt độ ổ đỡ và khoang truyền động không tăng bất thường.
Nếu áp suất tăng nhưng lưu lượng giảm, đây thường là dấu hiệu hệ thống đang bị cản trở chứ không phải máy đang hoạt động hiệu quả hơn.
Mối liên hệ giữa lưu lượng và áp suất của Máy bơm thùy 3RP-35 được xác định bởi nguyên lý chuyển dịch tích cực. Lưu lượng chủ yếu phụ thuộc vào thể tích dịch chuyển, tốc độ quay 750 vòng/phút và khả năng nạp đầy tại cửa hút. Trong khi đó, áp suất hình thành do lực cản tại đường ống và thiết bị phía sau.
Khi áp suất tăng, lưu lượng của máy vẫn tương đối ổn định nhưng có thể giảm nhẹ do chất lỏng lọt ngược qua các khe hở. Đồng thời, mô-men và tải lên động cơ 4 kW sẽ tăng. Vì vậy, để duy trì lưu lượng gần 15 m³/h, cần bảo đảm đường hút thông thoáng, kiểm soát áp suất dưới 0.6 MPa và điều chỉnh lưu lượng bằng tốc độ quay thay vì đóng van xả.

Máy bơm thùy 3RP-35 là dòng bơm thể tích sử dụng hai cánh thùy quay đồng bộ để hút, giữ và đẩy chất lỏng. Máy có lưu lượng 15 m³/h, áp suất 0.6 MPa, tốc độ quay 750 vòng/phút, đường kính kết nối 51 mm và động cơ công suất 4 kW.
Bên trong Máy bơm thùy 3RP-35 là hệ thống cơ khí gồm buồng bơm, cặp cánh thùy, hai trục dẫn động, bánh răng đồng bộ, ổ đỡ, phớt làm kín và khoang bôi trơn. Các bộ phận được bố trí chính xác để máy tạo dòng chảy ổn định mà không cần cánh thùy tiếp xúc trực tiếp với nhau.
Buồng bơm nằm bên trong đầu bơm và là nơi diễn ra toàn bộ quá trình hút, vận chuyển và đẩy chất lỏng. Hình dạng của buồng được gia công phù hợp với biên dạng cánh thùy, tạo ra các khoảng chứa nguyên liệu trong mỗi vòng quay.
Giữa cánh thùy và thành buồng bơm có khe hở kỹ thuật nhỏ. Khe hở này giúp cánh quay tự do, hạn chế ma sát trực tiếp nhưng vẫn kiểm soát lượng chất lỏng chảy ngược từ cửa xả về cửa hút.
Độ chính xác của buồng bơm ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng, khả năng tạo áp và độ ổn định của Máy bơm thùy 3RP-35.
Bên trong buồng bơm có hai cánh thùy được lắp trên hai trục riêng biệt. Hai cánh quay ngược chiều nhau và liên tục tạo ra sự thay đổi thể tích trong đầu bơm.
Khi cánh thùy tách nhau tại cửa hút, không gian trong buồng bơm mở rộng, tạo vùng áp suất thấp để kéo chất lỏng vào. Chất lỏng sau đó được giữ trong khoảng trống giữa cánh và thành buồng bơm.
Khi cánh tiếp tục quay về phía cửa xả, các khoang chứa thu hẹp và đẩy chất lỏng ra ngoài. Quá trình này lặp lại liên tục để tạo lưu lượng 15 m³/h trong điều kiện làm việc phù hợp.
Cặp cánh thùy không ăn khớp trực tiếp như bánh răng. Giữa hai cánh luôn được duy trì một khe hở nhỏ nhờ hệ thống bánh răng đồng bộ phía sau.
Cơ chế không tiếp xúc giúp giảm ma sát, hạn chế mài mòn và tránh phát sinh nhiệt quá lớn trong buồng bơm. Chất lỏng cũng không bị nghiền mạnh tại vùng tiếp giáp giữa hai cánh.
Đây là đặc điểm cấu tạo quan trọng giúp Máy bơm thùy 3RP-35 vận chuyển chất lỏng đặc, nhũ tương và sản phẩm có cấu trúc nhạy cảm.
Mỗi cánh thùy được gắn chắc trên một trục riêng. Trục chủ động nhận mô-men từ động cơ 4 kW, còn trục thứ hai nhận lực thông qua bộ bánh răng đồng bộ.
Cấu trúc hai trục giúp nâng đỡ riêng từng cánh và phân bổ tải trọng đều hơn. Khi máy làm việc ở áp suất 0.6 MPa, lực cản từ chất lỏng được truyền qua cánh thùy đến trục, ổ đỡ và bánh răng.
Trục cần có độ cứng, khả năng chịu xoắn và độ đồng tâm cao để giữ cánh đúng vị trí trong toàn bộ quá trình quay.
Bánh răng đồng bộ nằm trong khoang truyền động phía sau buồng bơm. Hai bánh răng ăn khớp với nhau để điều khiển hai trục quay cùng tốc độ nhưng ngược chiều.
Bộ phận này giữ chính xác vị trí tương đối giữa hai cánh thùy. Nhờ đó, các cánh có thể tiến sát nhau để tạo hiệu quả dịch chuyển chất lỏng nhưng không xảy ra va chạm trực tiếp.
Nếu bánh răng bị mòn hoặc sai lệch, khoảng cách giữa hai cánh có thể thay đổi, gây tiếng ồn, rung động và giảm độ ổn định của đầu bơm.
Các ổ đỡ được bố trí quanh hai trục để giữ trục quay đúng tâm ở tốc độ 750 vòng/phút. Chúng tiếp nhận lực hướng kính, lực dọc trục và tải trọng phát sinh trong quá trình bơm.
Ổ đỡ có độ chính xác tốt giúp hạn chế trục bị đảo hoặc rung. Nhờ đó, khe hở giữa cánh thùy với buồng bơm được duy trì ổn định.
Khi ổ đỡ bị mòn, trục có thể lệch tâm, làm cánh va vào nhau hoặc tiếp xúc với thành buồng bơm. Vì vậy, ổ đỡ là bộ phận quan trọng đối với độ bền của toàn bộ cấu tạo bên trong.
Phớt làm kín được lắp tại vị trí trục đi từ buồng bơm sang khoang truyền động. Nhiệm vụ chính của phớt là ngăn chất lỏng rò rỉ dọc theo trục.
Cụm phớt thường gồm mặt phớt quay, mặt phớt tĩnh, bộ phận tạo lực ép và các gioăng phụ. Khi trục quay, hai mặt phớt duy trì tiếp xúc thích hợp để tạo đường làm kín.
Phớt còn ngăn chất bơm xâm nhập vào khu vực bánh răng và ổ đỡ. Điều này giúp bảo vệ dầu bôi trơn và các chi tiết truyền động bên trong Máy bơm thùy 3RP-35.
Ngoài phớt trục, đầu bơm còn sử dụng gioăng tại nắp bơm và các vị trí lắp ghép. Gioăng lấp đầy khe hở giữa những bề mặt cố định, ngăn chất lỏng thoát ra ngoài khi máy tạo áp.
Vật liệu gioăng phải phù hợp với nhiệt độ và thành phần của chất bơm. Gioăng không tương thích có thể bị trương nở, co cứng hoặc mất độ đàn hồi, làm giảm khả năng làm kín.
Nắp bơm được lắp tại phía trước đầu bơm để đóng kín buồng chứa cánh thùy. Bề mặt bên trong nắp tạo thành một phần của khoang dịch chuyển chất lỏng.
Nắp cần có độ cứng và độ phẳng phù hợp để không làm biến dạng buồng bơm. Các bulong phải được siết đều để gioăng chịu lực cân bằng và giữ độ kín ở áp suất 0.6 MPa.
Thiết kế nắp tháo được còn giúp tiếp cận cánh thùy khi cần vệ sinh, kiểm tra hoặc bảo dưỡng.
Bánh răng đồng bộ và ổ đỡ được đặt trong một khoang riêng, không tiếp xúc trực tiếp với chất bơm. Khoang này chứa dầu bôi trơn để giảm ma sát và nhiệt phát sinh tại các chi tiết truyền động.
Sự tách biệt giữa buồng bơm và khoang bánh răng giúp bảo vệ chất lỏng khỏi dầu bôi trơn, đồng thời bảo vệ bánh răng khỏi sự ăn mòn hoặc đóng cặn của nguyên liệu.
Phớt làm kín là bộ phận duy trì ranh giới giữa hai khu vực này.
Dầu bôi trơn tạo một lớp màng giữa các bề mặt bánh răng, giúp giảm ma sát khi hai trục quay đồng bộ. Dầu cũng hỗ trợ làm mát và bảo vệ ổ đỡ trong quá trình vận hành liên tục.
Nếu lượng dầu thiếu hoặc dầu bị nhiễm bẩn, bánh răng có thể phát tiếng kêu, tăng nhiệt và mòn nhanh. Vì vậy, khoang dầu phải được giữ kín và kiểm tra định kỳ.
Cổng hút và cổng xả là hai đường kết nối buồng bơm với hệ thống ống dẫn. Máy bơm thùy 3RP-35 sử dụng kích thước kết nối 51 mm, tạo tiết diện phù hợp để chất lỏng đi vào và thoát ra.
Cửa hút dẫn chất lỏng đến khu vực hai cánh đang tách nhau. Cửa xả được bố trí tại khu vực cánh tiến lại gần nhau và đẩy chất lỏng khỏi buồng bơm.
Bề mặt kết nối cần kín để ngăn lọt khí tại đường hút và hạn chế rò rỉ tại đường xả.
Khớp nối liên kết trục động cơ với trục chủ động của Máy bơm thùy 3RP-35. Bộ phận này truyền mô-men từ động cơ 4 kW đến hệ thống trục và cánh thùy.
Khớp nối được căn chỉnh chính xác giúp lực truyền đều, hạn chế rung và giảm tải lệch lên ổ đỡ. Nếu khớp nối sai tâm, trục có thể rung mạnh, làm phớt và ổ đỡ nhanh mòn.
Khi động cơ hoạt động, mô-men được truyền qua khớp nối đến trục chủ động. Bánh răng đồng bộ tiếp tục truyền chuyển động sang trục còn lại, làm hai cánh thùy quay ngược chiều nhau.
Cặp cánh tạo các khoang hút chất lỏng tại cửa vào, đưa chất lỏng vòng theo thành buồng bơm và đẩy ra tại cửa xả. Trong suốt quá trình này, ổ đỡ giữ trục đúng tâm, bánh răng duy trì vị trí cánh và phớt ngăn chất lỏng rò rỉ.
Sự phối hợp chính xác giữa các bộ phận giúp máy vận hành ở tốc độ 750 vòng/phút, tạo lưu lượng 15 m³/h và chịu áp suất làm việc 0.6 MPa.
Cấu tạo bên trong dòng Máy bơm thùy 3RP-35 gồm buồng bơm, cặp cánh thùy, hệ thống hai trục, bánh răng đồng bộ, ổ đỡ, phớt làm kín, gioăng, nắp bơm và khoang bôi trơn. Cánh thùy chịu trách nhiệm dịch chuyển chất lỏng, còn trục và bánh răng bảo đảm chuyển động quay chính xác.
Các chi tiết được bố trí thành hai khu vực rõ ràng: buồng bơm tiếp xúc với chất lỏng và khoang truyền động chứa bánh răng cùng ổ đỡ. Cấu tạo này giúp Máy bơm thùy 3RP-35 giảm ma sát, hạn chế rò rỉ và duy trì quá trình hút đẩy ổn định trong điều kiện vận hành phù hợp.





Máy bơm thùy 3RP-35 công suất 4kw tốc độ quay 750 vòng/phút đường kính kết nối 51 mm
Liên hệ