Sự kết hợp hoàn hảo giữa công suất và hiệu suất ở bơm dầu truyền nhiệt RY65-40-200A thể hiện ở việc model này sử dụng động cơ 5.5 kW để đáp ứng điểm làm việc 25 m³/h, cột áp 35 m và tốc độ 2900 vòng/phút. Bộ thông số này giúp bơm phù hợp với những hệ thống tuần hoàn dầu nóng có nhu cầu vận hành tương ứng.
RY65-40-200A sử dụng động cơ 5.5 kW, cung cấp nguồn động lực cần thiết để cánh bơm quay ở tốc độ 2900 vòng/phút.
Công suất này phù hợp với khả năng tạo lưu lượng 25 m³/h và cột áp 35 m của model, giúp bơm đáp ứng đúng yêu cầu vận chuyển dầu truyền nhiệt mà không cần sử dụng động cơ có công suất quá lớn.
Ở điều kiện thiết kế, RY65-40-200A đạt lưu lượng 25 m³/h.
Mức lưu lượng này phù hợp với các hệ thống tuần hoàn dầu nóng có nhu cầu tương ứng. Khi bơm vận hành đúng tốc độ và đường ống có trở lực phù hợp, lượng dầu tuần hoàn được duy trì đều, giúp quá trình truyền nhiệt diễn ra ổn định.
Cột áp 35 m cho phép RY65-40-200A đưa dầu vượt qua trở lực của đường ống, van, bộ lọc và các thiết bị trao đổi nhiệt trong hệ thống.
Sự cân đối giữa cột áp và công suất 5.5 kW giúp nguồn năng lượng từ động cơ được sử dụng đúng cho nhiệm vụ tạo dòng và duy trì áp lực cần thiết.
Động cơ truyền chuyển động qua khớp nối đến trục bơm, làm cánh bơm quay ở 2900 vòng/phút.
Khi tốc độ này được duy trì ổn định, cánh bơm có điều kiện tạo đúng đặc tính thủy lực của model. Đây là yếu tố quan trọng giúp RY65-40-200A đạt đồng thời lưu lượng 25 m³/h và cột áp 35 m.
Một trong những lợi ích của RY65-40-200A là sự phù hợp giữa động cơ và điểm làm việc.
Nếu chọn động cơ hoặc bơm lớn hơn quá nhiều so với nhu cầu, hệ thống có thể phải tiết lưu và làm tăng tiêu hao năng lượng không cần thiết. Với RY65-40-200A, động cơ 5.5 kW phù hợp với thông số vận hành của model, giúp hạn chế tình trạng dư công suất.
Khả năng sử dụng công suất hiệu quả của RY65-40-200A chỉ được phát huy khi bơm làm việc gần điểm thiết kế.
Đường ống cần thông thoáng, bộ lọc sạch, động cơ quay đúng chiều và trục bơm phải được căn chỉnh đồng tâm. Nếu hệ thống có trở lực quá lớn hoặc bơm vận hành sai điều kiện, hiệu quả thực tế sẽ giảm.
Sự kết hợp hoàn hảo giữa công suất và hiệu suất ở bơm dầu truyền nhiệt RY65-40-200A nằm ở sự cân đối giữa động cơ 5.5 kW, lưu lượng 25 m³/h, cột áp 35 m và tốc độ 2900 vòng/phút.
Khi được lựa chọn đúng cho hệ thống có điểm làm việc tương ứng, RY65-40-200A có thể khai thác công suất động cơ hợp lý, duy trì dòng dầu ổn định và hạn chế sử dụng năng lượng dư thừa không cần thiết.

Chi tiết cấu tạo bên trong của dòng bơm dầu truyền nhiệt RY65-40-200A tập trung vào các bộ phận chính gồm thân bơm, cánh bơm, trục bơm, nắp bơm, hai vòng bi, thân ổ bi, ống dẫn dầu, nắp ổ bi, giá đỡ, phớt dầu và packing làm kín. Các chi tiết này liên kết thành cụm thủy lực, cụm rotor, cụm ổ đỡ và cụm làm kín.
Thân bơm là bộ phận chứa dòng dầu truyền nhiệt và tạo khoang làm việc cho cánh bơm. Dầu đi vào cửa hút theo phương dọc trục, sau đó được dẫn qua cánh bơm và đi ra cửa đẩy theo phương thẳng đứng.
Nắp bơm liên kết với thân bơm và đồng thời là vị trí bố trí khoang làm kín quanh trục.
Cánh bơm là chi tiết trực tiếp truyền năng lượng cho dầu truyền nhiệt.
Cánh được lắp trên trục và cố định bằng đai ốc cánh bơm. Khi trục quay, cánh bơm quay theo, hút dầu vào vùng tâm cánh rồi đẩy dầu ra phía ngoài theo nguyên lý ly tâm.
Đối với model RY65-40-200A, ký hiệu A thể hiện phiên bản cánh đã được cắt đường kính ngoài lần thứ nhất theo quy ước của dòng RY.
Trục bơm nằm dọc theo tâm thiết bị và có nhiệm vụ truyền chuyển động từ động cơ đến cánh bơm.
Một đầu trục liên kết với cánh bơm, đầu còn lại nối với động cơ thông qua khớp nối. Với tốc độ làm việc 2900 vòng/phút, trục cần được giữ đúng tâm để hạn chế rung và duy trì chuyển động ổn định.
Bên trong thân ổ bi của RY65-40-200A có hai vòng bi để đỡ rotor.
Vòng bi phía gần cánh bơm chịu tải cho phần trục nằm gần cụm thủy lực. Theo hướng dẫn của dòng RY, vòng bi này được bôi trơn bằng dầu truyền nhiệt sạch.
Vòng bi còn lại nằm phía gần khớp nối động cơ. Vòng bi này sử dụng mỡ bôi trơn phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Hai vòng bi phối hợp để giữ trục đúng vị trí trong quá trình quay.
Thân ổ bi là bộ phận chứa hai vòng bi và đỡ toàn bộ phần rotor phía sau thân bơm.
Cấu tạo này giúp trục, vòng bi và các chi tiết bôi trơn nằm trong một cụm thống nhất, tạo độ ổn định cho phần quay của RY65-40-200A.
Trong sơ đồ cấu tạo của dòng RY có ống dẫn dầu nằm trong khu vực cụm ổ đỡ. Chi tiết này tham gia dẫn dầu phục vụ việc bôi trơn theo thiết kế.
Nắp ổ bi nằm phía ngoài thân ổ bi, giúp giữ các chi tiết bên trong đúng vị trí và tạo phần bao kín cho cụm ổ đỡ.
Packing được bố trí trong khoang làm kín tại nắp bơm và bao quanh trục.
Nhiệm vụ của packing là hạn chế dầu truyền nhiệt rò rỉ theo khe hở giữa trục quay và nắp bơm. Đây là chi tiết làm kín trực tiếp tại khu vực gần buồng chứa dầu nóng.
Phớt dầu được bố trí trong cụm trục và ổ bi.
Chi tiết này hỗ trợ kiểm soát dầu bôi trơn và hạn chế chất lỏng di chuyển sang những khu vực không cần thiết. Phớt dầu phối hợp với packing để hình thành hệ thống làm kín của dòng bơm RY.
Giá đỡ nằm trong cụm phía sau của bơm và hỗ trợ cố định thân ổ bi với kết cấu chung.
Bộ phận này góp phần giữ cụm trục – vòng bi ổn định khi bơm vận hành liên tục.
RY65-40-200A truyền động từ động cơ sang trục thông qua khớp nối ba chấu.
Khớp nối không nằm trong buồng dầu nhưng liên kết trực tiếp với trục bơm. Khi động cơ quay, mô-men được truyền qua khớp nối đến trục rồi tới cánh bơm.
Chuỗi truyền động gồm:
Động cơ → khớp nối → trục bơm → cánh bơm.
Theo sơ đồ cấu tạo của dòng RY, các chi tiết chính gồm:
Thân bơm
Đai ốc cánh bơm
Cánh bơm
Nắp bơm
Trục bơm
Vòng bi
Thân ổ bi
Ống dẫn dầu
Nắp ổ bi
Giá đỡ
Phớt dầu
Packing
Khi RY65-40-200A hoạt động, động cơ làm trục quay thông qua khớp nối. Trục được hai vòng bi đỡ và đồng thời làm cánh bơm quay.
Cánh bơm truyền năng lượng cho dầu trong thân bơm, còn packing và phớt dầu làm nhiệm vụ hạn chế rò rỉ quanh trục. Thân ổ bi, nắp ổ bi và giá đỡ giữ toàn bộ cụm rotor ổn định.
Như vậy, cấu tạo bên trong có thể chia thành bốn nhóm chính: cụm vỏ bơm, cụm rotor, cụm ổ bi và cụm làm kín.
Chi tiết cấu tạo bên trong của dòng bơm dầu truyền nhiệt RY65-40-200A gồm thân bơm, cánh bơm, trục, nắp bơm, hai vòng bi, thân ổ bi, ống dẫn dầu, nắp ổ bi, giá đỡ, packing và phớt dầu.
Trong đó, cánh bơm và trục tạo thành cụm quay chính; hai vòng bi giữ rotor ổn định; thân và nắp bơm tạo khoang dẫn dầu; còn packing cùng phớt dầu đảm nhiệm chức năng làm kín. Sự phối hợp của các chi tiết này giúp RY65-40-200A duy trì quá trình tuần hoàn dầu truyền nhiệt ổn định trong hệ thống.














Bơm dầu nóng trục ngang RY65-40-200A lưu lượng 25 m3/h, cột áp 35 m, công suất 5.5 kW, tốc độ 2900 vòng/phút
Liên hệ