Bơm dầu truyền nhiệt RY65-50-160 gồm những bộ phận quan trọng nào là câu hỏi cần được nhìn từ cấu tạo tổng thể của dòng RY. Theo tài liệu kỹ thuật, bơm được chia thành các cụm chính gồm cụm thân bơm, cụm rôto, cụm ổ trục, cụm làm kín và cụm truyền động.
Cụm thân của Bơm dầu truyền nhiệt RY65-50-160 gồm:
Thân bơm
Nắp bơm
Đây là phần vỏ chính bao quanh bánh công tác và tạo khoang làm việc cho dầu truyền nhiệt. Trong sơ đồ kết cấu của dòng RY, thân bơm là chi tiết số 1 và nắp bơm là chi tiết số 4.
Cụm rôto là nhóm chi tiết quay quan trọng của RY65-50-160, bao gồm:
Bánh công tác
Trục bơm
Đai ốc hãm bánh công tác
Bánh công tác là bộ phận trực tiếp nhận chuyển động từ trục và truyền năng lượng cho dầu truyền nhiệt.
Trục bơm liên kết bánh công tác với hệ thống truyền động. Khi động cơ quay, chuyển động được truyền qua khớp nối tới trục và làm bánh công tác quay theo.
Cụm ổ trục có nhiệm vụ đỡ và định vị rôto.
Theo tài liệu, thân ổ trục chứa hai bộ vòng bi, giúp giữ trục bơm ở đúng vị trí trong quá trình quay.
Các chi tiết liên quan trong sơ đồ gồm:
Ổ bi
Thân ổ trục
Ống dẫn dầu
Nắp chặn ổ trục
Cụm làm kín của Bơm dầu truyền nhiệt RY65-50-160 gồm:
Bộ chèn làm kín
Phớt dầu cao su chịu nhiệt
Hai bộ phận này được bố trí quanh khu vực trục bơm, giúp hạn chế dầu nóng thoát ra ngoài theo khe hở giữa phần quay và phần tĩnh.
Trong sơ đồ cấu tạo, phớt dầu là chi tiết số 11 và bộ chèn làm kín là chi tiết số 12.
Cụm truyền động có nhiệm vụ đưa chuyển động từ động cơ tới trục bơm.
Theo tài liệu, bơm và động cơ được lắp đồng tâm trên cùng một bệ máy, truyền động bằng khớp nối mềm kiểu ba chấu. Dòng RY có thể sử dụng động cơ thường hoặc động cơ phòng nổ.
Dòng RY sử dụng kết cấu đỡ một phía, gồm chân đỡ và gối đỡ trung tâm.
Các bộ phận này giúp giữ cụm bơm ổn định trên bệ máy và hỗ trợ định vị toàn bộ phần cơ khí trong quá trình vận hành.
Theo sơ đồ kết cấu trong tài liệu, các chi tiết chính của dòng RY gồm:
Thân bơm
Đai ốc bánh công tác
Bánh công tác
Nắp bơm
Trục bơm
Ổ bi
Thân ổ trục
Ống dẫn dầu
Nắp chặn ổ trục
Giá đỡ
Phớt dầu
Bộ chèn làm kín
Bơm dầu truyền nhiệt RY65-50-160 gồm những bộ phận quan trọng nào có thể tóm gọn thành 5 cụm chính: cụm thân bơm, cụm rôto, cụm ổ trục, cụm làm kín và cụm truyền động.
Trong đó, thân bơm và nắp bơm tạo phần vỏ chính; bánh công tác và trục hình thành cụm rôto; hai ổ bi đỡ và định vị trục; bộ chèn kết hợp phớt dầu chịu nhiệt làm nhiệm vụ làm kín; còn động cơ và khớp nối mềm tạo nên hệ thống truyền động. Đây là những bộ phận cốt lõi hình thành kết cấu hoàn chỉnh của Bơm dầu truyền nhiệt RY65-50-160.

Những đặc tính vượt trội khiến Bơm dầu truyền nhiệt RY65-50-160 được tin dùng tập trung ở khả năng làm việc với dầu nóng nhiệt độ cao, thông số lưu lượng – cột áp phù hợp, kết cấu cơ khí ổn định, tản nhiệt tự nhiên và thuận tiện trong bảo dưỡng. Theo tài liệu kỹ thuật, RY65-50-160 có lưu lượng 20 m³/h, cột áp 32 m, tốc độ 2.900 vòng/phút, động cơ 5,5 kW và hiệu suất công bố 55%.
Đặc tính nổi bật đầu tiên của Bơm dầu truyền nhiệt RY65-50-160 là khả năng vận chuyển chất lỏng nhiệt độ cao.
Dòng RY được thiết kế cho môi chất có tính ăn mòn yếu, không chứa hạt rắn và nhiệt độ làm việc không vượt quá 350°C.
Đây là ưu điểm quan trọng đối với các hệ thống gia nhiệt công nghiệp sử dụng dầu tải nhiệt làm môi chất tuần hoàn.
RY65-50-160 đạt lưu lượng 20 m³/h tại điểm làm việc được công bố.
Mức lưu lượng này giúp thiết bị duy trì dòng dầu tuần hoàn liên tục giữa nguồn gia nhiệt và các thiết bị sử dụng nhiệt khi hệ thống được thiết kế phù hợp với đặc tính của bơm.
Cùng với lưu lượng 20 m³/h, RY65-50-160 có cột áp 32 m.
Cột áp này cung cấp năng lượng cần thiết để dầu tải nhiệt vượt qua tổn thất trên đường ống, van và các thiết bị kết nối. Sự kết hợp giữa lưu lượng và cột áp tạo nên điểm làm việc phù hợp cho nhiều hệ thống tuần hoàn dầu nóng quy mô công nghiệp.
RY65-50-160 hoạt động ở tốc độ 2.900 vòng/phút.
Tại tốc độ này, bánh công tác quay liên tục để truyền năng lượng cho dầu. Tài liệu của dòng RY cũng xác định đường đặc tính làm việc thể hiện mối quan hệ giữa lưu lượng Q và cột áp H tại tốc độ xấp xỉ 2.900 vòng/phút.
Khi được vận hành đúng điểm thiết kế, tốc độ này giúp duy trì khả năng tuần hoàn dầu ổn định.
RY65-50-160 sử dụng động cơ 5,5 kW, trong khi công suất trục tại điểm làm việc là khoảng 3,17 kW.
Cấu hình này giúp động cơ đáp ứng yêu cầu truyền động cho bánh công tác ở tốc độ 2.900 vòng/phút và duy trì hoạt động theo điểm làm việc được nhà sản xuất công bố.
Một trong những đặc tính vượt trội khiến Bơm dầu truyền nhiệt RY65-50-160 được tin dùng là cơ chế tản nhiệt tự nhiên thay cho làm mát bằng nước truyền thống.
Theo tài liệu, thiết kế này giúp:
Cụm bơm gọn hơn.
Kết cấu đơn giản hơn.
Giảm chi phí vận hành.
Bảo đảm độ an toàn và độ tin cậy.
Việc không cần hệ thống nước làm mát riêng cũng giảm bớt thiết bị phụ trợ đi kèm.
Mặt bích hút, mặt bích xả và các bộ phận chịu áp của dòng RY được chế tạo theo cấp áp suất 16 bar.
Đây là đặc điểm quan trọng khi bơm làm việc trong hệ thống tuần hoàn dầu nóng, nơi các bộ phận kết nối phải duy trì độ chắc chắn và độ kín trong quá trình vận hành.
Thân ổ trục của RY chứa hai bộ vòng bi, có nhiệm vụ đỡ và định vị rôto.
Cách bố trí này giúp trục bơm và bánh công tác duy trì vị trí ổn định khi quay ở tốc độ cao, góp phần hạn chế rung động và tải cơ học bất thường.
Bơm và động cơ được lắp đồng tâm trên cùng một bệ máy và kết nối bằng khớp nối mềm kiểu ba chấu.
Khớp nối có nhiệm vụ truyền mô-men từ động cơ sang trục bơm, đồng thời tạo kết cấu thuận tiện cho quá trình căn chỉnh và tháo lắp.
Nhà sản xuất yêu cầu sai lệch đo tại vành ngoài khớp nối không quá 0,1 mm, khe hở giữa hai đầu trục khoảng 2–3 mm.
RY65-50-160 có:
Cửa hút hướng trục.
Cửa xả hướng tâm theo phương thẳng đứng.
Cách bố trí này phù hợp với nguyên lý bơm ly tâm và tạo đường dòng rõ ràng từ cửa hút qua bánh công tác đến cửa xả.
Dòng RY được chia thành các cụm cơ khí rõ ràng gồm:
Cụm thân bơm.
Cụm rôto.
Cụm ổ trục.
Cụm làm kín.
Cụm truyền động.
Các chi tiết như bánh công tác, trục, bộ làm kín và ổ bi có thể được tháo theo trình tự cụ thể. Khi lắp lại, nhà sản xuất hướng dẫn thực hiện theo thứ tự ngược với quá trình tháo.
Đây là ưu điểm thực tế giúp đơn giản hóa việc kiểm tra và thay thế phụ tùng.
Tài liệu đưa ra các mốc bảo dưỡng cụ thể:
Kiểm tra ổ bi sau khoảng 300 giờ vận hành đầu tiên.
Lượng mỡ ban đầu có thể đáp ứng khoảng 3.000 giờ làm việc.
Bơm dự phòng cần được khởi động và dừng ít nhất một lần mỗi tuần.
Các chu kỳ rõ ràng giúp người sử dụng chủ động hơn trong việc duy trì tình trạng kỹ thuật của bơm.
Dòng RY được nhà sản xuất xác định có thể sử dụng trong các ngành như dầu khí, hóa chất, cao su, nhựa, dược phẩm, in và nhuộm dệt, sản xuất vật liệu làm đường, chế biến thực phẩm và chế biến gỗ.
Phạm vi ứng dụng rộng là một lợi thế giúp RY65-50-160 có tính linh hoạt khi được lựa chọn cho nhiều hệ thống dầu tải nhiệt khác nhau.
Những đặc tính vượt trội khiến Bơm dầu truyền nhiệt RY65-50-160 được tin dùng chủ yếu nằm ở khả năng làm việc với dầu nóng đến 350°C, lưu lượng 20 m³/h, cột áp 32 m, tốc độ 2.900 vòng/phút, động cơ 5,5 kW, kết cấu chịu áp 16 bar và cơ chế tản nhiệt tự nhiên.
Bên cạnh đó, cụm ổ trục hai vòng bi, khớp nối mềm, kết cấu dễ tháo lắp và chu kỳ bảo dưỡng rõ ràng giúp RY65-50-160 có nền tảng tốt về độ ổn định và tính thuận tiện khi sử dụng lâu dài. Đây là những đặc tính kỹ thuật tạo cơ sở để model này được lựa chọn cho nhiều hệ thống tuần hoàn dầu tải nhiệt công nghiệp.















Bơm dầu truyền nhiệt chịu nhiệt cao RY65-50-160 lưu lượng 20 m3/h, công suất 5.5 kW, cột áp 32 m
Liên hệ